trả ân

Học thuật
Thân thiện
trả ân

Người nông dân trả ân vị lương y bằng một giỏ trái cây tươi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đền đáp lại lòng tốt, sự giúp đỡ hoặc ơn nghĩa người khác đã dành cho mình. Hành động này xuất phát từ lòng biết ơn mong muốn đáp nghĩa.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Câu chuyện cổ tích thường ca ngợi những nhân vật biết trả ân cho người đã cứu giúp mình.
    • Ông ấy luôn tìm cách trả ân ân nhân đã cưu mang mình trong lúc khó khăn.
    • "Ăn quả nhớ kẻ trồng cây" đạo dạy con người phải biết trả ân.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trả ân báo oán": Một thành ngữ cố định mô tả việc đáp trả lại cả điều tốt (ân) lẫn điều xấu (oán). Hàm ý về sự công bằng, ân trả ân, oán trả oán.
    • Nhân vật chính trong tiểu thuyết kiếm hiệp thường theo đuổi lẽ trả ân báo oán.
Biến thể từ gần giống
  • Trả ơn (động từ): Từ đồng nghĩa, có nghĩa cách dùng hoàn toàn tương tự "trả ân". Đây từ phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
    • Anh ấy đã trả ơn bằng cách hỗ trợ lại công việc kinh doanh cho ân nhân.
  • Báo ân (động từ): Nhấn mạnh hành động đền đáp, báo đáp lại ơn nghĩa.
  • Đền ơn (động từ): Nhấn mạnh việc đền , đền đáp xứng đáng với ơn nghĩa đã nhận.
Từ đồng nghĩa
  • Trả ơn, báo ân, đền ơn, đáp nghĩa.
Từ trái nghĩa
  • Bội nghĩa, vong ân, phụ ơn: Chỉ hành vi quên đi hoặc phản bội lại ơn nghĩa.
Thành ngữ liên quan
  • "Ân đền oán trả": Tương tự "trả ân báo oán", thể hiện triết lý sống rõ ràng về việc đối xử với ân oán.
  • "Ăn một miếng, trả một bữa": Thành ngữ von, ý nói khi nhận được sự giúp đỡ nhỏ cũng phải tìm cách đền đáp lại thật hậu.
trả ân

Người nông dân trả ân vị lương y bằng một giỏ trái cây tươi.

  1. Nh. Trả ơn.